xung trận
Định nghĩa
- Động từ:
- Xông vào trận đánh: "xung trận" chỉ hành động lao mình vào chiến trường, tham gia chiến đấu một cách quyết liệt và dũng cảm.
- Tham gia cuộc chiến một cách hăng hái: Trong ngữ cảnh mở rộng, "xung trận" có thể dùng để chỉ việc bắt đầu tham gia vào một hoạt động đầy thử thách, khó khăn với tinh thần quyết tâm cao.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chiến trường):
- Những người lính trẻ sẵn sàng xung trận bảo vệ Tổ quốc. (Các chiến sĩ trẻ lao vào trận địa để chiến đấu cho đất nước.)
- Tiếng kèn hiệu lệnh vang lên, toàn quân đồng loạt xung trận. (Khi có hiệu lệnh, tất cả quân lính cùng xông vào chiến trường.)
Nghĩa bóng (hoạt động thử thách):
- Đội bóng của chúng tôi đã xung trận với tinh thần quyết thắng. (Đội bóng bắt đầu trận đấu với quyết tâm cao.)
- Sau nhiều tháng chuẩn bị, công ty sẵn sàng xung trận với dự án mới. (Công ty tham gia vào dự án đầy thách thức sau thời gian dài chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xung trận chiến đấu": nhấn mạnh hành động chiến đấu trực tiếp trên chiến trường.
- Các anh hùng xung trận chiến đấu không sợ hy sinh. (Những người anh hùng lao vào trận chiến mà không ngại nguy hiểm.)
"lệnh xung trận": mệnh lệnh yêu cầu quân đội bắt đầu tấn công.
- Chỉ huy ra lệnh xung trận vào lúc bình minh. (Người chỉ huy ra mệnh lệnh tấn công khi trời vừa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Xông trận (động từ): hành động lao vào trận địa, tương tự "xung trận".
- Binh sĩ xông trận với khí thế hừng hực. (Các chiến sĩ lao vào trận với tinh thần mạnh mẽ.)
Xuất trận (động từ): ra trận, tham gia chiến đấu.
- Tướng quân xuất trận cùng binh lính. (Vị tướng ra chiến trường cùng quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Xông pha: lao vào nơi nguy hiểm, khó khăn.
- Tiến công: tiến lên tấn công kẻ thù.
- Tham chiến: tham gia vào cuộc chiến.
Thành ngữ liên quan
Xông pha trận mạc: dũng cảm lao vào nơi chiến trường ác liệt.
- Người lính nào cũng sẵn lòng xông pha trận mạc. (Mọi người lính đều sẵn sàng chiến đấu ở nơi nguy hiểm.)
Một mình xung trận: tự mình đương đầu với khó khăn, thử thách.
- Anh ấy một mình xung trận trước những lời chỉ trích. (Anh ấy tự mình đối mặt với những lời phê bình gay gắt.)